Họ Dương là họ mang ý nghĩa dương quang, tươi sáng. Khi đặt tên con trai họ Dương, bố mẹ nên chọn tên đệm và tên chính sao cho hài hòa về âm điệu, ý nghĩa tốt đẹp và hợp phong thủy với năm sinh của bé.

Dưới đây là danh sách những họ tên đầy đủ (họ Dương + tên đệm + tên) hay và ý nghĩa dành cho bé trai. Bạn có thể tham khảo để chọn cho con một cái tên vừa đẹp vừa trọn vẹn.

Danh sách tên hay & ý nghĩa

Dương Thành Lẹ
Hỏa

Lẹ: Lẹ làng, nhanh chóng

Dương Tuấn Đao
Kim

Đao: Gươm đao, oai phong

Dương Tuấn Hiền
Kim

Hiền: Hiền lương, tốt bụng

Dương Nhật Sáng
Thủy

Sáng: Sáng tạo, độc đáo

Dương Gia Mãnh
Thủy

Mãnh: Mãnh liệt, mạnh mẽ

Dương Công Vạn
Thủy

Vạn: Vạn năng, nhiều tài

Dương Việt Lục
Mộc

Lục: Màu lục, xanh tốt

Dương Duy Vũ
Thủy

Vũ: Mưa, nước trời

Dương Nhật Quý
Thổ

Quý: Quý giá, quý phái

Dương Gia Khang
Thổ

Khang: An khang, thịnh vượng

Dương Minh Nhạy
Hỏa

Nhạy: Nhạy bén, tinh tế

Dương Hữu Tân
Kim

Tân: Mới mẻ, tươi mới

Dương Công Phòng
Thổ

Phòng: Phòng thủ, bảo vệ

Dương Nhật Lọi
Hỏa

Lọi: Chói lọi, rực rỡ

Dương Xuân Kiên
Thổ

Kiên: Kiên cố, bền vững

Dương Thành Uy
Kim

Uy: Uy quyền, oai nghi

Dương Duy Liễu
Mộc

Liễu: Cây liễu, duyên dáng

Dương Phúc Lựa
Kim

Lựa: Lựa chọn, tinh tuyển

Dương Quang Nhật
Hỏa

Nhật: Mặt trời, Nhật Bản

Dương Thành Thảo
Mộc

Thảo: Cây cỏ, dịu dàng

Dương Vĩnh Hào
Thủy

Hào: Hào hùng như biển

Dương Minh Hùng
Hỏa

Hùng: Hùng mạnh, oai phong

Dương Bảo Khương
Kim

Khương: Cứng cỏi, kiên định

Dương Khôi Phát
Mộc

Phát: Phát triển mạnh mẽ

Dương Việt Nâu
Thổ

Nâu: Màu nâu đất

Dương Đức Nguyên
Thổ

Nguyên: Nguyên bản, gốc rễ

Dương Xuân Châu
Thổ

Châu: Châu báu, đá quý

Dương Phúc Hiệp
Kim

Hiệp: Hợp tác, đoàn kết

Dương Đình Thúy
Mộc

Thúy: Xanh ngọc, đẹp đẽ

Dương Công Ân
Mộc

Ân: Ân huệ, ân đức

Dương Nhật Đỏ
Hỏa

Đỏ: Màu đỏ, nhiệt huyết

Dương Việt Cơ
Thổ

Cơ: Cơ sở, nền tảng

Dương Nhật Chiếu
Hỏa

Chiếu: Chiếu sáng, soi sáng

Dương Hoàng Thịnh
Thủy

Thịnh: Thịnh vượng, hưng thịnh

Dương Thành Tiêu
Mộc

Tiêu: Cây tiêu, sáo trúc

Dương Khôi Tề
Mộc

Tề: Tề tựu, đầy đủ

Dương Bảo Khôn
Mộc

Khôn: Khôn ngoan, sáng suốt

Dương Tuấn Hoàn
Kim

Hoàn: Hoàn hảo, hoàn thành

Dương Đình Nghĩa
Kim

Nghĩa: Lẽ phải, đạo nghĩa

Dương Thành Ca
Thủy

Ca: Ca ngợi, tán dương

Dương Xuân Thọ
Thủy

Thọ: Trường thọ, sống lâu

Dương Đức Thiên
Hỏa

Thiên: Thiên tài, siêu việt

Dương Hữu Động
Thủy

Động: Năng động, linh hoạt

Dương Hữu Túc
Thổ

Túc: Sung túc, đầy đủ

Dương Tuấn Mới
Thổ

Mới: Mới mẻ, tươi mới

Dương Công Vàng
Thổ

Vàng: Màu vàng đất

Dương Nhật Hằng
Thổ

Hằng: Hằng cửu, bền vững

Dương Minh Tôn
Kim

Tôn: Tôn quý, cao trọng

Dương Duy Lục
Mộc

Lục: Thứ sáu, lục hợp

Dương Hữu Tuấn
Mộc

Tuấn: Tuấn tú, ưu tú

Dương Trọng Me
Mộc

Me: Cây me chua

Dương Anh Dương
Mộc

Dương: Cây dương liễu

Dương Công Phong
Thổ

Phong: Phong phú, sung túc

Dương Thành Kiền
Thổ

Kiền: Kiên trì, nhẫn nại

Dương Minh Thạch
Kim

Thạch: Đá quý, vững chắc

Dương Khôi Trệ
Thổ

Trệ: Trì trệ, nặng nề

Dương Bảo Anh
Mộc

Anh: Anh tài, anh hùng

Dương Vĩnh Tế
Hỏa

Tế: Tinh tế, tỉ mỉ

Dương Khôi Đông
Thủy

Đông: Mùa đông, băng tuyết

Dương Khôi Thiên
Thủy

Thiên: Trời cao, cao cả

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn tên đệm và tên chính hài hòa về âm điệu với họ Dương, mang ý nghĩa tốt đẹp và hợp mệnh ngũ hành theo năm sinh của bé để họ tên đầy đủ vừa hay vừa may mắn.
Tên đệm giúp họ tên thêm trọn vẹn và dễ nghe. Bạn có thể phối họ Dương với các tên đệm phổ biến cho bé trai rồi ghép cùng tên chính có ý nghĩa mà gia đình mong muốn.
Bạn nên xét năm sinh, mệnh ngũ hành và con giáp của bé, ưu tiên tên thuộc hành tương sinh. Hãy dùng công cụ tư vấn miễn phí của chúng tôi để nhận gợi ý tên đầy đủ chính xác cho bé họ Dương.
Chưa tìm được tên ưng ý?

Dùng công cụ tư vấn đặt tên theo phong thủy, ngũ hành và độ hợp với cả gia đình — hoàn toàn miễn phí.

Tên hay cho bé