Họ Ngô là họ truyền thống, gắn với nhiều danh nhân. Khi đặt tên con trai họ Ngô, bố mẹ nên chọn tên đệm và tên chính sao cho hài hòa về âm điệu, ý nghĩa tốt đẹp và hợp phong thủy với năm sinh của bé.

Dưới đây là danh sách những họ tên đầy đủ (họ Ngô + tên đệm + tên) hay và ý nghĩa dành cho bé trai. Bạn có thể tham khảo để chọn cho con một cái tên vừa đẹp vừa trọn vẹn.

Danh sách tên hay & ý nghĩa

Ngô Nhật Phì
Thổ

Phì: Phì nhiêu, giàu có

Ngô Hoàng Chương
Kim

Chương: Văn chương, điều khoản

Ngô Khôi Hào
Kim

Hào: Hào hùng, anh hùng

Ngô Vĩnh Ninh
Thủy

Ninh: An ninh, bình yên

Ngô Khôi Ân
Mộc

Ân: Ân huệ, ân đức

Ngô Hữu Tiệp
Hỏa

Tiệp: Mẫn tiệp, nhanh nhẹn

Ngô Hữu Cửu
Thổ

Cửu: Cửu viễn, lâu dài

Ngô Nhật Lộc
Thổ

Lộc: Lộc tài, phúc lộc

Ngô Nhật Đức
Thổ

Đức: Đức hạnh, vững chắc (德)

Ngô Đình Hỉ
Thủy

Hỉ: Vui mừng, hân hoan

Ngô Duy Lò
Hỏa

Lò: Lò lửa, nung nấu

Ngô Tuấn Nâu
Thổ

Nâu: Màu nâu đất

Ngô Anh Chấn
Hỏa

Chấn: Chấn hưng, phục hồi

Ngô Bảo Chiến
Kim

Chiến: Chiến đấu, dũng cảm

Ngô Phúc Hòa
Mộc

Hòa: Hòa thuận, hòa hợp

Ngô Hữu Đức
Mộc

Đức: Đức hạnh cao cả

Ngô Thành Đá
Thổ

Đá: Tảng đá, vững chãi

Ngô Vĩnh Tỏa
Hỏa

Tỏa: Tỏa sáng, lan tỏa

Ngô Xuân Xuân
Mộc

Xuân: Mùa xuân, tươi mới

Ngô Trọng Lễ
Mộc

Lễ: Lễ nghi, phép tắc

Ngô Tuấn Hùng
Hỏa

Hùng: Hùng mạnh, oai phong

Ngô Hoàng Đông
Thủy

Đông: Mùa đông, băng tuyết

Ngô Khôi Hiệp
Kim

Hiệp: Hợp tác, đoàn kết

Ngô Vĩnh Mẫn
Mộc

Mẫn: Nhanh nhẹn, lanh lợi

Ngô Quang Xuất
Hỏa

Xuất: Xuất sắc, nổi bật

Ngô Việt Quảng
Thủy

Quảng: Rộng rãi, bao la

Ngô Nhật To
Thổ

To: To lớn, rộng rãi

Ngô Nhật Hữu
Thổ

Hữu: Hiện hữu, có mặt

Ngô Trọng Cương
Kim

Cương: Cương cường, mạnh mẽ

Ngô Trọng Khang
Thủy

Khang: An khang, thịnh vượng

Ngô Hữu Cơ
Thổ

Cơ: Cơ sở, nền tảng

Ngô Phúc Liêm
Kim

Liêm: Liêm khiết, trong sáng

Ngô Vĩnh Thổ
Thổ

Thổ: Đất đai, vững chắc

Ngô Hữu Vinh
Thổ

Vinh: Vinh quang, vinh hiển

Ngô Công Hào
Hỏa

Hào: Hào kiệt, anh hùng

Ngô Bảo Hỷ
Mộc

Hỷ: Vui mừng, hạnh phúc

Ngô Khôi Cầu
Mộc

Cầu: Cầu mong, mong cầu

Ngô Gia Nghĩa
Mộc

Nghĩa: Nghĩa hiệp, đạo nghĩa

Ngô Bảo Thiên
Hỏa

Thiên: Thiên tài, siêu việt

Ngô Đình Rực
Hỏa

Rực: Rực cháy, hừng hực

Ngô Hoàng Tinh
Thủy

Tinh: Ngôi sao, sáng

Ngô Xuân Hằng
Thổ

Hằng: Hằng cửu, bền vững

Ngô Minh Đầy
Thủy

Đầy: Đầy đủ, sung túc

Ngô Bảo Đạt
Hỏa

Đạt: Thông đạt, hiểu biết

Ngô Bảo Phú
Thổ

Phú: Giàu có, phú quý

Ngô Công Tài
Thủy

Tài: Tài năng, tài lộc

Ngô Minh Quang
Mộc

Quang: Quang vinh, rực rỡ

Ngô Quang Trúc
Mộc

Trúc: Cây trúc cao

Ngô Gia Sáo
Mộc

Sáo: Ống sáo, âm nhạc

Ngô Thành Tú
Kim

Tú: Tú tài, xinh đẹp

Ngô Minh Thuận
Kim

Thuận: Thuận lợi, hanh thông

Ngô Đức Trường
Mộc

Trường: Trường sinh, lâu dài

Ngô Vĩnh Hoàng
Hỏa

Hoàng: Hoàng kim, rực rỡ

Ngô Minh Triển
Thổ

Triển: Phát triển, mở rộng

Ngô Quang Oai
Kim

Oai: Oai phong, uy nghiêm

Ngô Nhật Ninh
Thổ

Ninh: An ninh, yên bình

Ngô Việt Bồ
Mộc

Bồ: Cây bồ đề, trí tuệ

Ngô Đức Học
Mộc

Học: Học hỏi, ham học

Ngô Quang Cửu
Mộc

Cửu: Thứ chín, cửu thiên

Ngô Hoàng Đao
Kim

Đao: Gươm đao, oai phong

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn tên đệm và tên chính hài hòa về âm điệu với họ Ngô, mang ý nghĩa tốt đẹp và hợp mệnh ngũ hành theo năm sinh của bé để họ tên đầy đủ vừa hay vừa may mắn.
Tên đệm giúp họ tên thêm trọn vẹn và dễ nghe. Bạn có thể phối họ Ngô với các tên đệm phổ biến cho bé trai rồi ghép cùng tên chính có ý nghĩa mà gia đình mong muốn.
Bạn nên xét năm sinh, mệnh ngũ hành và con giáp của bé, ưu tiên tên thuộc hành tương sinh. Hãy dùng công cụ tư vấn miễn phí của chúng tôi để nhận gợi ý tên đầy đủ chính xác cho bé họ Ngô.
Chưa tìm được tên ưng ý?

Dùng công cụ tư vấn đặt tên theo phong thủy, ngũ hành và độ hợp với cả gia đình — hoàn toàn miễn phí.

Tên hay cho bé